châu ngọc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngọc trai và các loại đá quý: "châu ngọc" chỉ chung những vật quý giá như ngọc trai, đá quý, thường được dùng làm đồ trang sức hoặc biểu tượng cho sự giàu sang.
- Lời nói đẹp đẽ, quý giá (văn chương, cổ): Trong văn phong trang trọng hoặc cổ điển, "châu ngọc" còn được dùng để ví von những lời nói hay, ý tứ sâu sắc, có giá trị như bảo vật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (vật chất):
- Cô ấy đeo một bộ trang sức bằng châu ngọc lấp lánh. (Cô ấy đeo một bộ đồ trang trí làm từ ngọc trai và đá quý sáng lóa.)
- Kho báu trong hang chứa đầy châu ngọc. (Kho tàng trong hang có nhiều ngọc trai và đá quý.)
Danh từ (nghĩa bóng, văn chương):
- Những lời nói của ông ấy thật là châu ngọc. (Lời nói của ông ấy rất hay, quý giá như bảo vật.)
- Tác phẩm này kết tinh những châu ngọc của trí tuệ. (Tác phẩm này chứa đựng những tư tưởng sâu sắc, quý báu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"châu ngọc" trong văn chương cổ: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi cổ để ca ngợi vẻ đẹp hoặc giá trị tinh thần.
- Miệng nói ra châu ngọc. (Lời nói ra đều hay và quý giá, thường dùng để khen người có tài ăn nói.)
"châu ngọc" trong thành ngữ: Không có thành ngữ cố định phổ biến, nhưng thường kết hợp với các từ như "quý hơn châu ngọc" để nhấn mạnh giá trị vượt trội.
- Tình bạn của họ quý hơn châu ngọc. (Tình bạn của họ vô cùng quý giá, không thể đo bằng vật chất.)
Biến thể và từ gần giống
Ngọc (danh từ): đá quý nói chung, thường dùng làm đồ trang sức.
- Chiếc nhẫn ngọc này rất đẹp. (Chiếc nhẫn làm từ đá quý này rất đẹp.)
Châu báu (danh từ): đồ quý giá nói chung, bao gồm vàng bạc, đá quý.
- Kho châu báu được canh giữ cẩn thận. (Kho đồ quý giá được bảo vệ kỹ lưỡng.)
Từ đồng nghĩa
- Ngọc quý: đá quý có giá trị cao.
- Trân châu: ngọc trai quý hiếm.
- Bảo vật: vật quý giá, thường có ý nghĩa lịch sử hoặc tinh thần.
Thành ngữ liên quan
- Châu ngọc đầy mình: chỉ người giàu có, đeo nhiều trang sức quý giá.
- Bà ta bước vào phòng, châu ngọc đầy mình. (Bà ta bước vào, trên người đeo nhiều đồ trang sức quý giá.)